xử nữ
Định nghĩa
Danh từ (cổ):
- Người con gái còn trinh: "xử nữ" chỉ người phụ nữ chưa từng quan hệ tình dục, mang nghĩa trang trọng và thường dùng trong văn phong cổ hoặc văn học.
- Trinh nữ: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, nhưng "xử nữ" vẫn được dùng để nhấn mạnh sự trong trắng, thuần khiết.
Danh từ (thiên văn học):
- Cung Xử Nữ: Một trong 12 cung hoàng đạo, tương ứng với khoảng thời gian từ 23 tháng 8 đến 22 tháng 9, biểu tượng là người con gái cầm bông lúa mì.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa cổ (người con gái còn trinh):
- Trong xã hội phong kiến, người ta coi trọng danh dự của xử nữ. (Trong xã hội cũ, phẩm giá của người con gái chưa chồng được đặc biệt tôn trọng.)
- Nàng là một xử nữ đoan trang, khuê các. (Nàng là một thiếu nữ còn trinh, đức hạnh, sống khuôn phép trong khuê phòng.)
Nghĩa thiên văn học:
- Cung Xử Nữ là cung hoàng đạo thứ sáu trong vòng tròn hoàng đạo. (Cung Xử Nữ là một trong 12 chòm sao chiêm tinh.)
- Những người thuộc cung Xử Nữ thường được cho là cầu toàn và thông minh. (Người sinh ra dưới cung Xử Nữ thường có tính cách tỉ mỉ, ham học hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xử nữ" trong văn học cổ: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học trung đại để chỉ người con gái chưa chồng, còn trinh tiết.
- Chàng trai thề thốt sẽ cưới nàng xử nữ ấy làm vợ. (Chàng trai hứa hẹn sẽ kết hôn với người con gái còn trinh đó.)
"Xử Nữ" (viết hoa) trong chiêm tinh: Dùng để chỉ cung hoàng đạo, thường đi kèm với các tính từ mô tả tính cách.
- Cung Xử Nữ nổi tiếng với sự cầu toàn và óc phân tích sắc bén. (Người thuộc cung Xử Nữ thường có tư duy logic và thích sự hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Trinh nữ (danh từ): người con gái còn trinh — từ thông dụng hơn "xử nữ" trong tiếng Việt hiện đại.
- Cô ấy vẫn là một trinh nữ cho đến khi kết hôn. (Cô ấy giữ gìn trinh tiết cho đến lúc lấy chồng.)
Xử (danh từ, Hán Việt): chỉ người con gái, thiếu nữ (thường dùng trong từ ghép như "xử nữ", "xử tử" - con gái và con trai).
- "Xử" trong "xử nữ" có nghĩa là người con gái, không phải là xử lý hay xét xử.
Từ đồng nghĩa
- Trinh nữ: người con gái còn trinh.
- Khuê nữ: người con gái chưa chồng, sống trong khuê phòng (văn phong cổ).
- Thiếu nữ: người con gái trẻ tuổi (không nhất thiết còn trinh).
Thành ngữ liên quan
Xử nữ khuê các: người con gái còn trinh, sống khuôn phép trong nhà.
- Nàng là một xử nữ khuê các, chưa từng bước chân ra ngoài đường. (Nàng là người con gái còn trinh, sống khép kín trong gia đình.)
Cung Xử Nữ điển hình: mô tả người có tính cách cầu toàn, ngăn nắp.
- Anh ấy là một cung Xử Nữ điển hình: thích sắp xếp mọi thứ ngăn nắp. (Anh ấy có tính cách giống như mô tả của cung Xử Nữ: ưa gọn gàng, trật tự.)